Cỡ quần áo và giày của Nhật

Cỡ quần áo và giày dép Nhật Bản

Nhiều khách hàng quốc tế cảm thấy khó khăn khi mua quần áo thời trang Nhật Bản trực tuyến, vì kích cỡ của Nhật Bản khác với kích cỡ của nhiều nước trên thế giới. Nhưng đã có ZenMarket ở đây để giúp bạn! Bảng quy đổi kích cỡ quần áo của chúng tôi sẽ giúp bạn tìm ra kích cỡ quần áo Nhật Bản cho mình. Vui lòng tham khảo các thông tin sau về để đối chiếu kích thước tương ứng khi mua quần áo và giày dép từ các thương hiệu Nhật Bản. Trong một số trường hợp, kích thước S, M, L của Nhật Bản có thể nhỏ hơn kích thước S, M, L của Châu Âu hoặc Hoa Kỳ.
 

Danh mục sản phẩm

 

 

Quần áo nữ (Cỡ Nhật Bản 1)

Vui lòng kiểm tra bảng cỡ thông dụng cho các mặt hàng, bao gồm quần áo phụ nữ được tính theo các hệ thống đo kích thước khác nhau của Nhật Bản, cũng như bảng so sánh kích thước giày dép và nội y của chúng tôi.

Cỡ Chiều cao (cm.) Ngực (cm.) Hông (cm.)
9AR 158 83 91
11AR 158 86 93
13AR 158 89 95
9YR 158 83 87
9ABR 158 83 95
9AP 150 83 89
9AT 166 83 93

 

Quần áo phụ nữ (Cỡ Nhật Bản 2)

Cỡ Ngực (cm.) Hông (cm.) Eo (cm.)
S 72~80 82~90 58~64
M 79~87 87~95 64~70
L 86~94 92~100 69~77
LL 93~101 97~105 77~85
EL, 3L 100~108 102~110 85~93

 

Quần áo nữ (So sánh kích cỡ)

Nhật Bản Hoa Kỳ(cỡ theo chữ cái) Hoa Kỳ (cỡ theo chữ số)  Châu Âu Liên hiệp Anh
7 XS 4 36 8
9 S 6 38 10
11 S 8 40 12
13 M 10 42 14
15 M 12 44 16
17 L 14 46 18
19 L 16 46 20
21 XL 18 48 22
23 XL 20 48 24

 

Giày dép nữ (So sánh cỡ)

Nhật Bản Hoa Kỳ Châu Âu Liên hiệp Anh
21.5 3 33
22 5 34
22.5 4 35
23 6 36
23.5 5 37
24 7 38
24.5 6 39
25 8 40
25.5 7 41
26 9 42

 

Đồ lót nữ (So sánh cỡ áo ngực)

* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.

Vòng lưng (chân ngực) (cm.) Ngực (cm.) Nhật Bản Hoa Kỳ Châu Âu Pháp
  77~79 A65 30A 65A 80A
63~67 79~81 B65 30B 65B 80B
63~67 81~83 C65 30C 65C 80C
63~67 83~85 D65 30D 65D 80D
63~67 85~87 E65 30E 65E 80E
68~72 82~84 A70 32A 70A 85A
68~72 84~86 B70 32B 70B 85B
68~72 86~88 C70 32C 70C 85C
68~72 88~90 D70 32D 70D 85D
68~72 90~92 E70 32DD 70DD 85DD
73~77 87~89 A75 34A 75A 90A
73~77 89~91 B75 34B 75B 90B
73~77 91~93 C75 34C 75C 90C
73~77 93~95 D75 34D 75D 90D
73~77 95~97 E75 34DD 75DD 90DD
78~82 92~94 A80 36A 80A 95A
78~82 94~96 B80 36B 80B 95B
78~82 96~98 C80 36C 80C 95C
78~82 98~100 D80 36D 80D 95D
78~82 100~102 E80 36DD 80DD 95DD
83~87 97~99 A85 38A 85A 100A
83~87 99~101 B85 38B 85B 100B
83~87 101~103 C85 38C 85C 100C
83~87 103~105 D85 38D 85D 100D
83~87 105~107 E85 38DD 85DD 100DD
88~92 102~104 A90 40A 90A 105A
88~92 104~106 B90 40B 90B 105B
88~92 106~108 C90 40C 90C 105C
88~92 108~110 D90 40D 90D 105D
88~92 110~112 E90 40DD 90DD 105DD

 

 

Đồ lót nữ (So sánh cỡ quần lót)

* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.

Hông (cm.) Nhật Bản Châu Âu Hoa Kỳ Pháp Ý
80~88 S 34 S 36 0~1
85~93 M 36 S/M 38 1~2
90~98 L 38 M 40 2~3

▲Đầu Trang

 

Mua sắm quần áo thời trang Nhật Bản!

Đăng ký tài khoản ZenMarket ngay bây giờ!

 

Quần áo nam (Cỡ Nhật Bản)

Cỡ Ngực (cm.) Eo (cm.) Chiều cao (cm.)
S 82~90 72~80 158~165
M 87~95 79~87 165~175
L 92~100 86~94 175~185

 

Quần áo nam (So sánh cỡ)

Nhật Bản Hoa Kỳ/Liên hiệp Anh Ý Pháp
S 34 44 38
S 36 46 40
M 38 48 42
M 40 50 44
L 42 52 46
L 44 54 48

 

Áo sơ mi nam (So sánh cỡ)

Nhật Bản/Châu Âu Hoa Kỳ/Liên hiệp Anh
36 14
37 14½
38 15
39 15½
40 16
41 16½
42 17
43 17½

 

Giày dép nam (So sánh cỡ)

Nhật Bản Hoa Kỳ Châu Âu Liên hiệp Anh
24.5 39 6
25 7 40
25.5 41 7
26 8 42
26.5 43 8
27 9 44
27.5 45 9
28 10 46
28.5 10½ 47 10
29 11 48 10½

 

Đồ lót nam (So sánh cỡ, quần lót)

Cỡ Eo (cm.)
S 68~76
M 76~84
L 84~94
LL 94~104

▲Đầu Trang

Mua sắm quần áo thời trang nam Nhật Bản nào!

 

Cỡ đồ em bé

Cỡ Tuổi (tháng) Chiều cao (cm.) Cân nặng (kg.) Cỡ mũ trùm đầu (сm.) Cỡ tất, giày dép (сm.)
50~70 0~6 60 5 46 8~11
70 6~12 70 9 46 9~12
80 12 80 11 48 11~13
90 24 90 13 50 12~14
95 36 95 14 52 13~15

* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.

 
  

Cỡ bỉm trẻ em

Tuổi bé Trẻ sơ sinh 3 tháng tuổi 6 tháng tuổi 12 tháng tuổi 18 tháng tuổi 24 tháng tuổi 36 tháng tuổi
Cân nặng (kg.) 3 6 9 10 11 13 14
Chiều cao (cm.) 50 60 70 75 80 90 95
Cỡ quần áo 50 60 70 75 80 90 95
Cỡ bỉm dựa theo cân nặng Bé 0~6 S 4~8 M 6~11 M 6~11 L 9~14 L 9~14 L 9~14
* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn. 
 

Cỡ quần áo trẻ em Nhật Bản

Cỡ Tuổi (năm) Chiều cao (cm.) Ngực (cm.) Eo (cm.) Cỡ vòng đầu (cm.) Cỡ tất, giày dép (cm.)
100 3~4 95~100 49~55 46~52 52 14~16
110 5~6 105~115 53~59 48~54 54 17~18
120 7~8 115~125 57~63 50~56 - 19~20
130 9~10 125~135 561~67 52~58 56 21~22
140 11~12 135~145 64~72 54~60 - 22~24
150 13~14 145~155 70~78 56~64 58 -
160 - 155~165 76~84 58~66 - -
170 - 165~175 82~90 - -
 
* Kéo sang ngang để xem nhiều hơn.
 

 Mua quần áo trẻ em và trẻ sơ sinh Nhật Bản!

 

Thông số trang sức (Carat Vàng)

Ký hiệu carat, 1/24 Carat, Ký hiệu Nhật Bản 金 Hàm lượng Vàng, %
К24 24金 99.9
К22 22金 91.7
К20 20金 83.3
К18 18金 75
К14 14金 58.3
К10 10金 41.7
К9 9金 37.5
К8 8金 33.3

 

Thông số trang sức (Carat bạch kim)

Ký hiệu carat, 1/1000 Carat, Ký hiệu Nhật Bản Hàm lượng Bạch kim, %
PT1000 プラチナ1000 100
PT950 プラチナ950 95
PT900 プラチナ900 90
PT850 プラチナ850 85

 

Biểu đồ phần trăm hàm lượng kim loại

Đặc điểm màu sắc Màu, Ký hiệu Nhật Bản Hàm lượng kim loại quý (for K18 - 585") Ký hiệu

Vàng vàng

イエローゴールド vàng - 75%
bạc - 15%
đồng - 10%
YG
Vàng hồng ピンクゴールド vàng - 75%
bạc - 10%
đồng - 15%
PG
Vàng trắng ホワイトゴールド vàng - 75%
bạc - 15%
niken (hoặc palađi) - 10%
WG

 

Cỡ Nhẫn

Cỡ, № Đường kính nhẫn (mm.) Chu vi ngón tay (mm.)
1 13.0 40.8
2 13.4 41.9
3 13.7 42.9
4 14.0 44.0
5 14.4 45.8
6 14.7 46.1
7 15.0 47.1
8 15.4 48.2
9 15.7 49.2
10 16.0 50.3
11 16.4 51.3
12 16.7 52.4
13 17.0 53.4
14 17.4 54.5
15 17.7 55.5
16 18.0 56.6
17 18.4 57.6
18 18.7 58.6
19 19.0 59.7
20 19.4 60.7
21 19.7 61.8
22 20.0 62.8
23 20.4 63.9
24 20.7 64.9
25 21.0 66.0
26 21.4 67.0
27 21.7 68.0
28 22.0 69.0

▲Đầu Trang

Mua trang sức Nhật Bản!

 

 

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi rất vui lòng trả lời các câu hỏi của bạn.