Bạn là một fan cuồng của các sản phẩm figure, thẻ bài phiên bản giới hạn và muốn cập nhật những thông tin mới nhất về các đợt ra mắt sản phẩm tại Nhật Bản? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để không bỏ lỡ bất kỳ sản phẩm nào mà mình yêu thích. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các thuật ngữ, cách thức đặt hàng trước và những lưu ý quan trọng khi mua hàng từ Nhật Bản.
- Phát hành/ Thông báo - Happyō (発表)
Ngày phát hành hoặc ngày công bố là ngày bạn phải chú ý vì đó có thể là ngày bạn có thể bắt đầu đặt trước các sản phẩm Nhật Bản đã đặt hàng trước!
2. Thời gian đặt trước/đặt trước - Yoyaku Kikan (予約期間)
Mỗi đợt đặt hàng trước thường có một khoảng thời gian cụ thể. Trong khoảng thời gian này, bạn có thể đặt mua sản phẩm và chắc chắn sẽ nhận được hàng. Tuy nhiên, xin lưu ý rằng sản phẩm thường được giao sau một thời gian nhất định kể từ khi đặt hàng.
Thuật ngữ Yoyakuchū (予約中) chỉ ra rằng việc đặt chỗ đang được tiến hành. Trong khi Yoyaku Shūryō (予約終了) chỉ ra rằng việc đặt trước đã kết thúc.
3. Phát hành chính thức - Kōshiki Hatsubai (公式発売)
Ngày phát hành chính thức là ngày mà sản phẩm được bày bán rộng rãi tại các cửa hàng hoặc trên các nền tảng mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, nếu sản phẩm đó đã có đợt đặt hàng trước, lượng hàng còn lại để bán vào ngày phát hành có thể sẽ ít hơn so với các sản phẩm khác.
4. Restock - Sainyūka (再入荷)
Sản phẩm hot thường nhanh chóng bán hết ngay sau khi ra mắt. Nhà sản xuất hoặc cửa hàng có thể tái xuất hàng (restocking) nhiều lần tùy thuộc vào kế hoạch kinh doanh. Một số sản phẩm hiếm có thể chỉ được tái xuất vài lần trong 6 năm, trong khi những sản phẩm khác lại có thể được tái xuất đến 3 lần chỉ trong 3 tháng.
Hiểu rõ quy trình này sẽ giúp bạn nắm bắt cơ hội sở hữu những sản phẩm yêu thích. Thông tin về lịch restocking thường được công bố trên các trang web chính thức hoặc mạng xã hội. Hãy tận dụng những thông tin này để trở thành người đầu tiên sở hữu sản phẩm bạn mong muốn.
Các thuật ngữ tiếng Nhật phổ biến nhất cho sản phẩm
Việc biết ngày phát hành sản phẩm mới sẽ tăng cơ hội sở hữu sản phẩm mơ ước của bạn. Tuy nhiên, để đảm bảo bạn không bị nhầm lẫn bởi các trang sản phẩm tiếng Nhật, sau đây là bảng thuật ngữ tiếng Nhật được sử dụng nhiều nhất trong mô tả sản phẩm tiếng Nhật.
| Tiếng Anh |
Japanese |
Romaji |
| Có bọc màng co |
シュリンク付き |
Shurinku tsuki |
| Có hộp |
箱付き |
Hako Tsuki |
| Hộp |
ボックス |
Bokusu |
| Gói/Booster |
パック |
Pakku |
| Thẻ |
カード |
Kādo |
| Phiên bản giới hạn |
限定版 |
Genteiban |
| Bộ |
セット |
Setto |
| Hàng hóa |
グッズ |
Guzzu |
| Số lượng lớn |
大量 |
Ōryō |
| Tạp chí |
雑誌 |
Zasshi |
| Mới |
新品 |
Shin pin |
| Chưa mở |
未開封 |
Mikaifū |
| Chưa sử dụng |
未使用 |
Mishiyō |
| Đã qua sử dụng |
中古 |
Chūko |
| Ấn bản đầu tiên |
初版 |
Shohan |
| Gần như mới |
ほぼ新品 |
Hobo shin pin |
| Bán lại |
再販 |
Saihan |
Bây giờ bạn đã sẵn sàng tìm kiếm sản phẩm Nhật Bản. Đánh dấu trang này để dễ dàng tìm thấy những mẹo bạn cần để có được sản phẩm Nhật Bản mới ra mắt.